railway line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ray xe lửa: "railway line" chỉ một đoạn đường ray cụ thể dùng cho tàu hỏa chạy qua, bao gồm cả thanh tà vẹt và nền đường.
- Tuyến đường sắt: "railway line" cũng có thể chỉ một tuyến đường sắt nối liền hai địa điểm, thường được quản lý bởi một tổ chức vận hành tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến đường sắt cũ đã bị bỏ hoang nhiều năm.)
- (Một tuyến đường sắt mới đang được xây dựng để kết nối hai thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work on the railway line": làm việc trên tuyến đường sắt.
- Many workers are repairing the railway line after the storm. (Nhiều công nhân đang sửa chữa tuyến đường sắt sau cơn bão.)
- "to close a railway line": đóng cửa một tuyến đường sắt.
- The government decided to close the unprofitable railway line. (Chính phủ quyết định đóng cửa tuyến đường sắt không có lãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Railway (n): đường sắt nói chung, hệ thống tàu hỏa.
- The railway system in Japan is very efficient. (Hệ thống đường sắt ở Nhật Bản rất hiệu quả.)
- Railroad track (n): đường ray, phần vật lý của đường sắt.
- The railroad track needs to be replaced. (Đường ray cần được thay thế.)
- Line (n) trong ngữ cảnh đường sắt: tuyến đường.
- This is a single-track line. (Đây là một tuyến đường sắt một ray.)
Từ đồng nghĩa
- Railroad track: đường ray (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Rail route: tuyến đường sắt.
- Train track: đường ray tàu hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay a railway line: đặt đường ray.
- Engineers are laying a new railway line through the mountains. (Các kỹ sư đang đặt một tuyến đường sắt mới xuyên qua núi.)
Thành ngữ liên quan
- Off the rails: mất kiểm soát, trật bánh (nghĩa bóng).
- The project went off the rails after the budget cuts. (Dự án đã đi chệch hướng sau khi cắt giảm ngân sách.)